Răng khôn là răng số mấy và cách phát hiện khi chúng mọc?

Răng khôn là một trong những vấn đề phổ biến nhất về răng miệng mà nhiều người phải đối mặt. Tuy nhiên, nhiều người không biết răng khôn là răng số mấy trong hàm răng của mình. Vì vậy, để giúp bạn hiểu rõ hơn về vị trí của răng khôn trong hàm răng, nhakhoavolcano.com sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về vấn đề này.

Răng khôn là răng số mấy?

Răng khôn, còn được gọi là chiếc răng số 8, là một trong những chiếc răng cối cuối cùng mọc trong quá trình trưởng thành của mỗi người. Theo một nghiên cứu của Trung tâm y khoa Đại Học Texas ở Houston, răng khôn đã từng có tác dụng hữu ích trong quá trình tiến hóa khi chế độ ăn uống của con người còn khắc nghiệt và chứa nhiều thực phẩm cứng.

Tuy nhiên, do xương hàm con người ngày càng nhỏ hơn so với tổ tiên, nên không còn đủ chỗ cho răng khôn để phát triển. Hiện nay, với chế độ ăn uống phổ biến là các món mềm và nấu chín, răng khôn không còn được coi là cần thiết và thường xuyên gây ra các vấn đề liên quan đến sức khỏe răng miệng. Nhiều trường hợp răng khôn mọc ngầm hoặc mọc lệch, do đó cần được theo dõi và điều trị kịp thời để tránh những vấn đề khó khăn trong tương lai.

Răng khôn là răng số mấy?
Răng khôn là răng số mấy?

Một người có bao nhiêu chiếc răng khôn?

Mỗi người bình thường thường có 32 chiếc răng, bao gồm 8 chiếc răng cửa, 4 chiếc răng nanh, 8 chiếc răng tiền hàm, 8 chiếc răng hàm chính và 4 chiếc răng khôn. Tuy nhiên, vị trí và số lượng của những chiếc răng khôn có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe răng miệng của mỗi người.

Thông thường, 4 chiếc răng khôn này phân bố đều ở vị trí cuối cùng của mỗi nửa cung hàm, nhưng trong một số trường hợp, chúng có thể không mọc hoặc mọc không đủ, gây ra các vấn đề liên quan đến sức khỏe răng miệng.

Các dấu hiệu phổ biến khi mọc răng khôn

Ngoài biết được răng khôn là răng số mấy, chúng ta còn cần tìm hiểu dấu hiệu và tình trạng khó chịu mà những chiếc răng này mang lại. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây ra các dấu hiệu mọc răng khôn:

  • Đau nhức: Một trong những dấu hiệu đáng chú ý của răng khôn là đau nhức và khó chịu. Khi răng khôn bắt đầu mọc, nó có thể gây ra sự chèn ép và áp lực lên các dây thần kinh và mô mềm xung quanh, dẫn đến cảm giác đau nhức và khó chịu.
  • Sưng nướu: Khi răng khôn mọc, nó có thể gây ra sưng nướu và viêm nướu xung quanh vùng răng. Vì không đủ chỗ để phát triển, răng khôn thường phát triển một cách chệch choạc hoặc nghiêng, dẫn đến tình trạng sưng nướu và viêm nhiễm.
  • Sốt, nhức đầu: Trong một số trường hợp, mọc răng khôn có thể gây ra các triệu chứng tổng thể như sốt, đau đầu, mệt mỏi, hoặc khó ngủ. Điều này có thể do phản ứng của cơ thể với sự khó chịu và áp lực từ quá trình mọc răng khôn.
  • Chán ăn, ăn không ngon miệng: Các triệu chứng mọc răng khôn có thể làm giảm khẩu vị và gây ra tình trạng chán ăn, ăn không ngon miệng. Điều này có thể do các triệu chứng đau nhức và sưng nướu, gây khó chịu và ảnh hưởng đến cảm giác ăn uống.
  • Hơi thở có mùi: Vì răng khôn thường phát triển trong các vùng khó vệ sinh và không có đủ chỗ để phát triển, nó có thể tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn và viêm nhiễm. Kết quả là, hơi thở có mùi hôi có thể là một dấu hiệu của các triệu chứng mọc răng khôn.
Xem thêm  Cắm vít niềng răng là gì? Khi nào cần phải thực hiện?
Dấu hiệu khi mọc răng khôn
Dấu hiệu khi mọc răng khôn

Những dạng mọc của răng khôn bạn nên biết

Dưới đây là các loại mọc răng khôn chi tiết:

  • Răng khôn đúng vị trí: Đây là trường hợp lý tưởng khi răng khôn mọc đúng vị trí, nằm hoàn toàn bên trong xương hàm và không gây ra bất kỳ vấn đề nào. Khi răng khôn đúng vị trí, chúng có thể tham gia vào chức năng nhai một cách bình thường.
  • Răng khôn lệch: Đây là trường hợp phổ biến, khi răng khôn không có đủ không gian để mọc hoàn toàn và chồng lấn lên các răng khác hoặc xương hàm. Điều này có thể gây ra đau nhức, viêm nhiễm và các vấn đề khác nhau. Răng khôn mọc lệch cần được gỡ bỏ để tránh tình trạng viêm nhiễm và tổn thương cho răng và mô xung quanh.
  • Răng khôn mọc ngầm: Trong một số trường hợp, răng khôn có thể mọc ngang hoặc nghiêng dọc. Điều này có thể gây ra đau và áp lực lên các răng lân cận, gây ra sự di chuyển và chảy máu chân răng. Răng khôn nằm ngang thường cần được gỡ bỏ.
  • Răng khôn mọc chỉ một phần: Trong một số trường hợp, răng khôn chỉ mọc ra một phần, trong khi phần còn lại tiếp tục nằm bên trong xương hàm. Điều này có thể tạo ra một khe hở giữa răng khôn và lợi, tạo điều kiện cho vi khuẩn tích tụ và gây viêm nhiễm. Trong trường hợp này, răng khôn mọc chỉ một phần thường cần được gỡ bỏ.
  • Răng khôn không mọc: Đôi khi, răng khôn không mọc lên mặt. Điều này có thể xảy ra khi không có đủ không gian trong hàm răng hoặc răng khôn bị kẹt lại trong xương hàm. Trong trường hợp này, không cần can thiệp nếu không gây ra bất kỳ vấn đề nào.

Mọc răng khôn có những biến chứng nào?

Mọc răng khôn có thể gặp các biến chứng sau:

  • Răng khôn kẹt: Răng khôn không có đủ không gian hoặc mọc theo hướng không đúng, gây ra đau và viêm nhiễm.
  • Viêm nhiễm nướu: Răng khôn mọc một phần hoặc không mọc hoàn toàn, tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công nướu, gây viêm nhiễm và đau.
  • Viêm khớp hàm : Răng khôn không đúng vị trí hoặc tạo áp lực lên khớp hàm, gây ra đau và khó khăn khi mở miệng.
  • Cột sống bị ảnh hưởng: Răng khôn kẹt có thể tạo áp lực lên cột sống, gây đau lưng và cổ.
  • Rạn nứt răng: Răng khôn không có không gian, gây rạn nứt hoặc hư răng lân cận.
  • Tái phát viêm nhiễm: Nếu nhiễm trùng xảy ra trong quá trình mọc răng khôn hoặc sau khi nhổ răng khôn, có thể tái phát viêm nhiễm.

Lưu ý rằng không phải ai cũng gặp phải các biến chứng này khi mọc răng khôn. Một số người có thể trải qua quá trình mọc răng khôn một cách dễ dàng mà không gặp vấn đề nào.

Có nên loại bỏ răng khôn hay không?

Không phải trường hợp nào cũng có thể nhổ răng khôn, chi tiết như sau:

Xem thêm  Răng khôn mọc lệch có nên nhổ hay không?

Các trường hợp cần nhổ răng khôn

Việc nhổ răng khôn là cần thiết trong một số trường hợp nhất định. Trong trường hợp răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm trong xương hàm, gây đau nhức cho bệnh nhân hoặc bị nướu che phủ toàn bộ bề mặt, cần loại bỏ ngay từ đầu để tránh tình trạng viêm nhiễm. Ngoài ra, nếu răng khôn mọc dài hơn răng số 7 và gây ra hiện tượng nhồi nhét thức ăn dễ dẫn đến viêm nhiễm, cũng cần loại bỏ ngay.

Hình dáng răng khôn bất thường hoặc không đầy đủ cũng có thể gây ra tình trạng nhồi nhét thức ăn và dẫn đến sâu răng hoặc viêm nha chu nếu không được chữa trị kịp thời. Nếu người bệnh đang muốn thực hiện phương pháp chỉnh nha niềng răng, thì việc nhổ răng khôn cũng có thể được khuyến cáo để đảm bảo kết quả sau khi phục hình được như mong muốn.

Tóm lại, việc nhổ răng khôn là cần thiết trong các trường hợp cụ thể để tránh tình trạng viêm nhiễm, sâu răng hoặc để đảm bảo kết quả phục hình khi thực hiện phương pháp chỉnh nha.

Các trường hợp nên nhổ răng khôn
Các trường hợp nên nhổ răng khôn

Các trường hợp không nên nhổ răng khôn

Trong những trường hợp răng khôn mọc thẳng, không bị cản trở, hoàn toàn khỏe mạnh, không dị dạng, không gây đau nhức, ăn khớp với răng đối diện và dễ dàng vệ sinh hằng ngày, thì không cần phải nhổ bỏ. Tuy nhiên, trường hợp này là rất hiếm, vì thường răng khôn gây ra những cơn đau nhức và phần nướu răng đã có dấu hiệu viêm nhiễm.

Khi răng khôn phát triển, phần nướu sẽ bị tách ra, từ đó vi khuẩn thông qua mô mở này mà xâm nhập vào bên trong, gây ra viêm nhiễm. Quá trình mọc răng khôn thường diễn ra trong thời gian khá dài, vì vậy nguy cơ tái viêm là rất cao.

Thêm vào đó, răng khôn gần như không có chức năng ăn nhai, song lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ và trong đa số các trường hợp, bác sĩ sẽ khuyên nên nhổ ngay từ ban đầu để ngăn ngừa những biến chứng có thể xảy ra. Tóm lại, việc nhổ răng khôn sẽ phụ thuộc vào tình trạng và vị trí của răng khôn, cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để có quyết định tốt nhất.

Xem thêm: Răng khôn có nên nhổ không? Khi nào nên nhổ răng khôn?

Thời điểm nào nên nhổ răng khôn?

Thời điểm nên nhổ răng khôn là vấn đề quan trọng trong quá trình chăm sóc răng miệng. Theo các chuyên gia nha khoa, độ tuổi từ 17-25 là thời điểm vàng để nhổ răng khôn vì răng khôn chưa phát triển vững chắc, chân răng chưa hoàn thiện. Độ khó của ca nhổ răng khôn phụ thuộc vào vị trí của răng, tình trạng của mô xung quanh, độ tuổi, giới tính, tay nghề của bác sĩ và công nghệ của nha khoa.

Thời điểm trong ngày thích hợp nhất để nhổ răng là vào buổi sáng, vì tinh thần và thể lực đạt ở mức tốt nhất sau một đêm dài nghỉ ngơi. Nếu bận, có thể nhổ răng vào buổi chiều trước 17 giờ. Điều quan trọng là cần liên hệ với bác sĩ hoặc quay lại nha khoa để kiểm tra nếu có vấn đề bất thường sau khi nhổ răng khôn.

Thời điểm nào nên nhổ răng khôn?
Thời điểm nào nên nhổ răng khôn?

Nhổ răng khôn có nguy hiểm gì không?

  • Nhiễm trùng: Nhổ răng khôn có thể gây nhiễm trùng nếu răng bị kẹt hoặc không mọc đúng cách.
  • Đau và sưng: Quá trình nhổ răng khôn có thể gây đau và sưng trong khu vực xung quanh.
  • Tổn thương dây thần kinh: Có thể tổn thương dây thần kinh gần răng khôn, dẫn đến tê liệt hoặc giảm cảm giác.
  • Cần thiết phẫu thuật: Trong một số trường hợp, quá trình nhổ răng khôn cần phẫu thuật đòi hỏi kiến thức và kỹ thuật cao từ nha sĩ.
Xem thêm  Niềng răng rẻ nhất bao nhiêu? Có nên niềng răng giá rẻ không?

Sau khi nhổ răng khôn nên ăn và không ăn gì?

Sau khi nhổ răng khôn, có một số nguyên tắc chung về chế độ ăn uống mà bạn nên tuân thủ để giúp quá trình phục hồi và làm giảm khả năng gặp vấn đề sau phẫu thuật. Dưới đây là những gợi ý về chế độ ăn uống sau khi nhổ răng khôn:

Nên ăn

  • Thức ăn mềm: Chọn thực phẩm mềm như súp, cháo, thịt quay mềm, cá hấp, trái cây chín mềm, và các loại thức ăn nhuyễn như sữa chua, bột đậu, hoặc bột trái cây.
  • Thức ăn lạnh: Thức ăn lạnh có thể giúp làm giảm sưng và đau. Bạn có thể ăn kem, sữa chua đá, hoặc thức uống lạnh như sinh tố.
  • Đồ uống giàu dinh dưỡng: Bạn nên uống đủ nước và chú ý đến việc bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết. Nước, nước ép hoặc nước lọc là lựa chọn tốt. Nếu được cho phép, bạn có thể uống nước ép trái cây tự nhiên hoặc nước lọc.

Nên tránh

  • Thức ăn cứng và khó nhai: Tránh ăn thức ăn cứng, như hạt, caramen, kẹo cao su và thực phẩm có cấu trúc cứng khó nuốt.
  • Thức ăn nóng: Tránh ăn thức ăn nóng để tránh làm tổn thương vùng răng khôn vừa được nhổ.
  • Thức ăn nhỏ giọt: Tránh ăn thức ăn nhỏ giọt, như hút mật ong hoặc đường vào vết thương vì nó có thể gây nhiễm trùng.
  • Đồ uống có cồn: Tránh uống rượu, bia và các đồ uống có cồn khác vì chúng có thể gây kích ứng và làm chậm quá trình phục hồi.

Luôn lưu ý tuân thủ các hướng dẫn của nha sĩ hoặc bác sĩ sau khi nhổ răng khôn. Họ sẽ cung cấp cho bạn các lời khuyên cụ thể và hướng dẫn cho chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng của bạn.

Vì răng khôn thường gây ra nhiều vấn đề về răng miệng, việc hiểu rõ về vị trí và tính chất của chúng là rất quan trọng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn biết rằng răng khôn là răng số mấy. Nếu bạn cảm thấy bất kỳ khó khăn hoặc vấn đề nào liên quan đến răng khôn, hãy liên hệ với bác sĩ nha khoa của bạn để được tư vấn và điều trị kịp thời. Đừng quên thường xuyên đi khám và vệ sinh răng miệng đúng cách để giữ cho răng khôn và toàn bộ răng miệng của bạn luôn khỏe mạnh và sáng đẹp.

Xem thêm:

Đánh giá bài viết
Răng khôn là răng số mấy và cách phát hiện khi chúng mọc?

Bài viết liên quan

Niềng răng có phải nhổ răng không? - Nha Khoa Volcano
Niềng răng có phải nhổ răng không? – Nha Khoa Volcano
Có nên niềng răng khểnh không? Mất thời gian bao lâu?
Có nên niềng răng khểnh không? Mất thời gian bao lâu?
Dây cung niềng răng là gì? Phân loại, công dụng, kích thước
Dây cung niềng răng là gì? Phân loại, công dụng, kích thước
Niềng răng có hôn được không? 10 mẹo hôn an toàn khi niềng
Niềng răng có hôn được không? 10 mẹo hôn an toàn khi niềng
Tình trạng sưng nướu răng hàm dưới
Sưng nướu răng hàm dưới: Triệu chứng và phương pháp chữa trị
Dấu hiệu mọc răng khôn hàm dưới và cách giảm đau hiệu quả
Dấu hiệu mọc răng khôn hàm dưới và cách giảm đau hiệu quả
Tình trạng sưng lợi trong cùng
Cách chữa sưng lợi trong cùng hiệu quả tại nhà
Mọc răng khôn đau mấy ngày: Những điều cần biết
Mọc răng khôn đau mấy ngày: Những điều cần biết